Công cụ tính toán · NMC HUB

Xác định sơ bộ lực cản tàu

Sử dụng các phương pháp gần đúng: Holtrop-Mennen, HollenbachGuldhammer-Harvald (cập nhật bởi Kristensen 2017) để tính sơ bộ lực cản tàu trên nước tĩnh và các hệ số tương tác giữa thân tàu - chân vịt.
Nhập thông số tàu theo một trong 2 dạng: ngắn gọn hoặc chi tiết rồi nhấn Tính toán.

Nhập thông số tàu rồi nhấn Tính toán

📖 Ghi chú, Giả thiết & Công thức tóm tắt

Giả thiết và đại lượng bỏ qua

Chế độ Tự ước tính

  • D = 1.3×T — chiều cao mạn ước tính từ chiều chìm
  • n_deck = 2 — số tầng boong mặc định → h = 3×2+2 = 8 m
  • Vmin = Vd − 4 kn, Vmax = Vd + 4 kn — dải tốc độ tự tính

Holtrop-Mennen (HM)

  • Cstern = 0 — sườn đuôi dạng thông thường (normal V-sections)
  • RAPP = 0 — bỏ qua lực cản phần nhô (bánh lái, trục...). Thực tế RAPP ≈ 2–5% RT
  • RB = 0 — bỏ qua hiệu chỉnh mũi quả lê (áp dụng khi ABT lớn, TF thấp)
  • RTR = 0 — bỏ qua lực cản transom (AT=0, đuôi tàu không ngập nước)
  • ks = 150 μm — nhám vỏ giả thiết → dCA = 0
  • Sapp = 0 — diện tích ướt phần nhô = 0

Hollenbach (HB)

  • NRud = NBrac = NBoss = NThr = 0 — không có bánh lái, bracket, boss, thruster
  • t = 0.19 — hệ số hút cố định (single-screw)

Guldhammer-Harvald (GH)

  • Fa = 0 — hình dạng đuôi trung bình, không U hay V
  • dCR_LCB = 0 — bỏ qua hiệu chỉnh LCB (Kristensen 2017 khuyến nghị)

Wageningen B-series

  • ηR = 1.0 — hiệu suất quay tương đối
  • ηS = 0.98 — hiệu suất đường trục

Lực cản gió

  • R_gió = TB(STAJIP, Blendermann) + Kwon
  • Kwon giới hạn Fn ≤ 0.30

Phạm vi áp dụng (Fn)

Phương phápFn giới hạn
Holtrop-Mennen≤ 0.45
HollenbachFn_min(CB) ÷ Fn_max(CB)
Guldhammer-Harvald≤ 0.33
Kwon (gió)≤ 0.30

Hằng số vật lý

  • ρ nước biển = 1025 kg/m³
  • ρ không khí = 1.25 kg/m³ (khô, 15°C)
  • g = 9.81 m/s²
  • ν = 1.19×10⁻⁶ m²/s (nước biển)

Công thức tóm tắt

Hệ số lực cản ma sát ITTC 1957

CF = 0.075 / (log₁₀(Re) − 2)²
Re = V × Lwl / ν

Lực cản tổng

RT = CT × 0.5 × ρ × S × V²

Hệ số của chân vịt (Wageningen)

VA = (1−w) × V
CTh = (8/π) × RT / [(1−t)×ρ×(VA×Dp)²]
η₀ = 2/(1+√(CTh+1)) × max(0.69, 0.81−0.014×CTh)
ηD = η₀ × ηH × ηR × ηS
PB = RT × V / ηD [kW]

Hiệu suất thân tàu

ηH = (1−t) / (1−w)

Tính toán sơ bộ các thông số (Kristensen 2013, Tillig 2020)

  • Lwl = 1.02×Lpp (container: 1.01×Lpp)
  • Los = 1.04×Lwl
  • CB = ∇ / (Lpp×B×T)
  • CM = 0.93 + 0.08×CB
  • CP = CB / CM
  • S = 0.99×(∇/T + 1.9×Lwl×T) [bulk/tanker]
  • Dp = 0.395T+1.30 [bulk/tanker]
  • AVT = B×(D−T+h), h=3×n_deck+2

Phạm vi áp dụng

Thông sốHMHBGH
CBCP∈[0.55,0.85][0.49,0.83)[0.55,0.85)
L/BLwl/B∈[3.9,9.5)Lpp/B∈[4.71,7.11)L/B∈[5.0,8.0)
M=L/∇^(1/3)Lpp/∇^⅓∈[4.49,6.01)[4.0,6.0)
B/T[1.99,4.0)
Dp/TA[0.43,0.84)

Nguồn tài liệu

  • Holtrop & Mennen (1982) — International Shipbuilding Progress
  • Hollenbach (1998) — Ship Technology Research
  • Guldhammer & Harvald (1974), cập nhật Kristensen & Bingham (2017)
  • Wageningen: Breslin & Andersen (1994), Kristensen (2017)
  • Tính toán lực cản Gió: ISO 15016 (STAJIP), Blendermann (1993), Kwon (2008)
  • Tính toán sơ bộ các thông số: Kristensen (2013, 2017), Tillig (2020), Birk (2019)

Liên hệ

Phát triển bởi Nguyễn Mạnh Chiến.

Khoa Đóng tàu, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam.

Email:chiennm@vimaru.edu.vn

v1.0 · April 2026

🛠️ Công cụ được phát triển bởi Nguyễn Mạnh Chiến ⚠️ Kết quả chỉ mang tính tham khảo, thận trọng khi áp dụng thực tế.